Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục biến động mạnh bởi xung đột địa chính trị, áp lực lạm phát và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng quốc tế, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực nhờ xuất khẩu, đầu tư công và dòng vốn FDI tăng mạnh. Báo cáo kinh tế VN tháng 5 năm 2026 của Ngân hàng Thế giới đã đưa ra cái nhìn toàn diện về những động lực tăng trưởng mới, các thách thức hiện hữu cũng như triển vọng phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn tới. Dưới đây là những nội dung nổi bật được tổng hợp từ báo cáo.
Tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao
Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8% – mức cao nhất ASEAN – và tiếp tục giữ nhịp tăng trưởng mạnh trong quý I/2026 với mức tăng 7,8%. Động lực chính đến từ xuất khẩu, đầu tư công, dòng vốn FDI và sự phục hồi của khu vực dịch vụ.
Xuất khẩu năm 2025 đạt kỷ lục 475 tỷ USD, tương đương 93% GDP, trong đó nhóm điện tử và công nghệ cao tăng trưởng mạnh nhờ xu hướng đầu tư toàn cầu vào trí tuệ nhân tạo (AI). Việt Nam cũng nổi lên như một trung tâm sản xuất các sản phẩm công nghệ và phần cứng AI trong khu vực Đông Á.
Song song với đó, du lịch và logistics phục hồi mạnh mẽ. Năm 2025, lượng khách quốc tế đạt kỷ lục 21,2 triệu lượt, góp phần thúc đẩy tiêu dùng, bán lẻ và việc làm.
FDI tiếp tục đổ mạnh vào Việt Nam
Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt mức cao nhất trong 5 năm gần đây với 27,6 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước.
Trong quý I/2026, vốn FDI đăng ký tăng 36%, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và công nghiệp chế biến chế tạo. Hàn Quốc và Singapore tiếp tục là hai nhà đầu tư lớn nhất.
Thách thức từ cú sốc dầu mỏ và bất ổn toàn cầu
Bên cạnh những tín hiệu tích cực, kinh tế Việt Nam đang chịu áp lực lớn từ xung đột Trung Đông và cú sốc giá dầu toàn cầu. Giá năng lượng tăng mạnh làm gia tăng chi phí vận tải, logistics, sản xuất và tạo áp lực lên lạm phát, tỷ giá và dự trữ ngoại hối.
Lạm phát đã tăng lên 5,5% trong tháng 4/2026 sau khi các biện pháp trợ giá nhiên liệu được thu hẹp. Đồng thời, đồng Việt Nam mất giá hơn 3% từ đầu năm do thâm hụt thương mại và áp lực dòng vốn.
Ngoài ra, niềm tin kinh doanh có dấu hiệu suy yếu khi các doanh nghiệp xuất khẩu chịu tác động từ nhu cầu toàn cầu giảm và chi phí đầu vào tăng cao. Các khảo sát PMI cho thấy hoạt động sản xuất chậm lại trong tháng 4/2026.
Khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa
Một trong những thách thức lớn được báo cáo nhấn mạnh là sự mất cân đối giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp FDI hiện chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu và có năng suất vượt trội, trong khi phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn quy mô nhỏ, năng suất thấp và khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Sau khi các mức thuế mới từ Hoa Kỳ được áp dụng, xuất khẩu của khu vực FDI tiếp tục tăng mạnh, trong khi doanh nghiệp trong nước chịu áp lực lớn hơn, đặc biệt ở các ngành dệt may, da giày và gỗ.
Triển vọng 2026 và ưu tiên cải cách
Ngân hàng Thế giới dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 6,8%. Dù thấp hơn năm 2025, đây vẫn là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy giảm.
Để duy trì tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, phát triển thị trường vốn, nâng cao chất lượng đầu tư công và tăng cường năng lực khu vực tư nhân trong nước. Chính phủ hiện đang triển khai kế hoạch đầu tư hạ tầng khoảng 320 tỷ USD trong 5 năm tới nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn logistics và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Báo cáo cũng cho rằng cú sốc bên ngoài hiện nay có thể trở thành động lực thúc đẩy Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng – từ phụ thuộc vào vốn và tín dụng sang tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và liên kết sâu hơn giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI.





